VIRUS EBV GÂY BỆNH GÌ?

Virus EBV là gì? Đường lây truyền, triệu chứng và những bệnh lý liên quan

Virus EBV là một trong những loại virus phổ biến nhất ở người. Phần lớn mọi người từng nhiễm EBV ít nhất một lần trong đời, nhưng nhiều trường hợp không xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Virus này là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng và có liên quan đến một số bệnh lý khác.

1. Virus EBV là gì?

EBV là tên viết tắt của Epstein-Barr Virus, còn được gọi là herpesvirus ở người type 4 – HHV-4. Đây là một thành viên thuộc họ virus Herpes.

Khoảng 9 trong 10 người trưởng thành có kháng thể cho thấy họ đang hoặc đã từng nhiễm EBV. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus có thể tồn tại ở trạng thái tiềm ẩn trong các tế bào và đôi khi tái hoạt động. Tuy nhiên, sự tái hoạt động không phải lúc nào cũng gây ra triệu chứng.

EBV có khả năng lây nhiễm vào tế bào lympho B của hệ miễn dịch và một số tế bào biểu mô. Khi cơ thể tiếp xúc với virus, hệ miễn dịch sẽ tạo ra các kháng thể chống lại EBV. Việc xét nghiệm những kháng thể này có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá người bệnh:

  • Chưa từng nhiễm EBV.
  • Đang trong giai đoạn nhiễm cấp tính.
  • Đã từng nhiễm virus trước đây.
  • Có biểu hiện tái hoạt động của virus trong một số trường hợp.

2. Virus EBV lây truyền như thế nào?

EBV lây truyền chủ yếu qua nước bọt. Virus có thể truyền từ người này sang người khác thông qua:

  • Hôn hoặc tiếp xúc gần với nước bọt.
  • Dùng chung cốc, chai nước hoặc dụng cụ ăn uống.
  • Dùng chung bàn chải đánh răng.
  • Tiếp xúc với đồ vật có dính nước bọt khi bề mặt vẫn còn ẩm.

Ngoài ra, EBV cũng có thể lây qua máu, quan hệ tình dục, truyền máu hoặc ghép tạng. Người nhiễm virus có thể lây bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng và tiếp tục phát tán virus trong một khoảng thời gian sau đó.

3. Triệu chứng khi nhiễm virus EBV

Nhiễm EBV ở trẻ nhỏ thường không gây triệu chứng hoặc chỉ xuất hiện những biểu hiện nhẹ, dễ nhầm với các bệnh nhiễm virus thông thường.

Ở thanh thiếu niên và người trưởng thành, EBV có thể gây ra bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng với các triệu chứng như:

  • Mệt mỏi nhiều.
  • Sốt.
  • Đau hoặc viêm họng.
  • Đau đầu, đau nhức cơ thể.
  • Sưng hạch bạch huyết ở cổ hoặc nách.
  • Amidan sưng.
  • Phát ban.
  • Gan hoặc lách to.

Các triệu chứng thường xuất hiện sau khoảng 4–6 tuần kể từ khi nhiễm virus. Phần lớn người bệnh hồi phục trong vòng 2–4 tuần, nhưng tình trạng mệt mỏi có thể kéo dài thêm vài tuần hoặc vài tháng.

VIRUS EBV GÂY BỆNH GÌ?

4. Virus EBV gây bệnh gì?

4.1. Bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng

Bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng, còn được gọi là mononucleosis hoặc “mono”, là bệnh thường gặp nhất liên quan đến EBV.

Người bệnh thường có biểu hiện sốt, viêm họng, sưng hạch và mệt mỏi kéo dài. Xét nghiệm máu có thể ghi nhận số lượng tế bào lympho tăng, xuất hiện lympho không điển hình, giảm tiểu cầu hoặc bất thường chức năng gan.

Hầu hết người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn. Tuy nhiên, khi lách bị to, người bệnh cần tránh chơi thể thao đối kháng, mang vác nặng hoặc thực hiện những hoạt động có nguy cơ va đập vùng bụng vì có thể gây tổn thương lách.

4.2. Một số bệnh ung thư có liên quan đến EBV

EBV có liên quan đến một số loại ung thư, bao gồm:

  • U lympho Burkitt.
  • Một số dạng u lympho Hodgkin và u lympho khác.
  • Ung thư biểu mô vòm họng.
  • Một số trường hợp ung thư dạ dày.
  • Một số bệnh lý tăng sinh lympho ở người suy giảm miễn dịch.

Tuy nhiên, việc từng nhiễm EBV không đồng nghĩa với việc người bệnh chắc chắn sẽ mắc ung thư. EBV rất phổ biến trong cộng đồng, trong khi chỉ một tỷ lệ nhỏ người nhiễm phát triển các bệnh lý ác tính liên quan.

5. Biến chứng của nhiễm EBV

Phần lớn trường hợp nhiễm EBV diễn biến nhẹ và tự hồi phục. Một số người có thể gặp các biến chứng như:

  • Lách to hoặc hiếm gặp hơn là vỡ lách.
  • Viêm gan, vàng da.
  • Sưng amidan hoặc vùng họng gây khó thở, khó nuốt.
  • Giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu.
  • Biến chứng thần kinh như viêm não hoặc co giật, nhưng rất hiếm gặp.

Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện đau dữ dội hoặc đau đột ngột ở vùng bụng trên bên trái, khó thở, khó nuốt, choáng váng, ngất hoặc tiểu ít.

6. Chẩn đoán nhiễm virus EBV

Việc chẩn đoán nhiễm EBV đôi khi gặp khó khăn do triệu chứng tương tự nhiều bệnh lý khác. Bác sĩ sẽ đánh giá dựa trên triệu chứng, thăm khám lâm sàng và có thể chỉ định:

  • Tổng phân tích tế bào máu.
  • Xét nghiệm chức năng gan.
  • Xét nghiệm kháng thể đặc hiệu với EBV.
  • Một số xét nghiệm chuyên sâu khác khi cần thiết.

Không phải trường hợp bạch cầu đơn nhân nào cũng cần thực hiện xét nghiệm EBV. Xét nghiệm thường được chỉ định khi triệu chứng không điển hình, kéo dài hoặc cần phân biệt với những bệnh lý khác.

7. Điều trị nhiễm virus EBV

Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu dành cho phần lớn trường hợp nhiễm EBV. Việc điều trị chủ yếu nhằm giảm triệu chứng và hỗ trợ cơ thể phục hồi, bao gồm:

  • Nghỉ ngơi đầy đủ.
  • Uống đủ nước.
  • Súc họng bằng nước muối ấm để giảm khó chịu ở họng.
  • Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • Tránh vận động mạnh và các môn thể thao có nguy cơ va chạm nếu lách đang to.

Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc kháng sinh vì kháng sinh không có tác dụng đối với virus. Đặc biệt, ampicillin hoặc amoxicillin có thể gây phát ban ở người mắc bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng. (CDC)

8. Cách phòng ngừa nhiễm EBV

Hiện chưa có vắc-xin được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa EBV. Các biện pháp giúp hạn chế nguy cơ lây nhiễm gồm:

  • Không dùng chung cốc, chai nước hoặc dụng cụ ăn uống.
  • Không dùng chung bàn chải đánh răng và đồ dùng cá nhân.
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước bọt của người đang có triệu chứng.
  • Rửa tay thường xuyên và vệ sinh các vật dụng dùng chung.

Do EBV rất phổ biến và người mang virus có thể không có triệu chứng, việc phòng ngừa hoàn toàn là khó thực hiện. Khi có biểu hiện sốt, viêm họng, nổi hạch hoặc mệt mỏi kéo dài, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn phù hợp.

Zalo