Ung thư thường tiến triển âm thầm và có thể chưa gây ra biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tầm soát đúng đối tượng giúp phát hiện một số loại ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng, từ đó tạo điều kiện điều trị sớm và nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh. Tuy nhiên, không phải mọi loại ung thư đều có phương pháp tầm soát đã được chứng minh là mang lại lợi ích.
1. Tầm soát ung thư là gì?
Tầm soát ung thư là việc sử dụng các phương pháp thăm khám, xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh để kiểm tra nguy cơ ung thư ở người chưa có triệu chứng.
Tầm soát khác với chẩn đoán. Nếu một người đã xuất hiện khối bất thường, chảy máu không rõ nguyên nhân, sụt cân, ho kéo dài hoặc các biểu hiện nghi ngờ khác, bác sĩ sẽ chỉ định quy trình thăm khám và chẩn đoán chuyên sâu thay vì chỉ thực hiện tầm soát thông thường.
Kết quả tầm soát bất thường cũng chưa đồng nghĩa người đó chắc chắn mắc ung thư. Người được tầm soát thường cần thực hiện thêm các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hoặc sinh thiết để đưa ra kết luận chính xác.
2. Vì sao nên tầm soát ung thư?
Khi được phát hiện ở giai đoạn sớm, nhiều bệnh ung thư có khả năng đáp ứng điều trị tốt hơn, phương pháp điều trị có thể đơn giản hơn và giảm nguy cơ bệnh tiến triển. Một số hình thức tầm soát còn phát hiện được tổn thương tiền ung thư để xử lý trước khi chúng phát triển thành ung thư, điển hình là ung thư cổ tử cung và ung thư đại trực tràng.
Tầm soát ung thư có thể mang lại những lợi ích như:
- Phát hiện bệnh khi chưa có biểu hiện rõ ràng.
- Tăng cơ hội điều trị ở giai đoạn sớm.
- Phát hiện và xử lý một số tổn thương tiền ung thư.
- Giảm nguy cơ biến chứng và tử vong đối với những loại ung thư có chương trình tầm soát hiệu quả.
- Giúp người có nguy cơ cao được theo dõi chủ động hơn.
Các chương trình tầm soát được khuyến nghị rộng rãi hiện tập trung chủ yếu vào ung thư vú, cổ tử cung, đại trực tràng và ung thư phổi ở nhóm nguy cơ cao.
3. Những ai nên thực hiện tầm soát ung thư?

Không có một gói tầm soát chung phù hợp với tất cả mọi người. Danh mục kiểm tra và thời gian thực hiện cần được lựa chọn dựa trên tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ.
Những người nên trao đổi với bác sĩ để xây dựng kế hoạch tầm soát gồm:
- Người bước vào độ tuổi được khuyến cáo tầm soát từng loại ung thư.
- Người có cha mẹ, anh chị em hoặc người thân từng mắc ung thư.
- Người hút thuốc lá hoặc từng hút thuốc trong thời gian dài.
- Người mắc viêm gan B, viêm gan C, xơ gan hoặc bệnh gan mạn tính.
- Người có tiền sử polyp đại trực tràng hoặc bệnh viêm ruột mạn tính.
- Người nhiễm HPV hoặc có tổn thương bất thường tại cổ tử cung.
- Người mang đột biến gene di truyền làm tăng nguy cơ ung thư.
- Người thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, bụi nghề nghiệp hoặc tác nhân gây ung thư.
- Người từng điều trị ung thư hoặc từng xạ trị tại một số vùng trên cơ thể.
Người có nguy cơ cao có thể cần bắt đầu tầm soát sớm hơn, thực hiện thường xuyên hơn hoặc sử dụng phương pháp khác so với người có nguy cơ trung bình.
4. Các phương pháp tầm soát ung thư thường gặp
Tầm soát ung thư vú
Chụp X-quang tuyến vú, còn gọi là chụp nhũ ảnh, là phương pháp tầm soát chính đối với ung thư vú. Phương pháp này có thể phát hiện một số bất thường tại tuyến vú trước khi người bệnh tự sờ thấy khối u.
Độ tuổi bắt đầu và khoảng cách giữa các lần chụp phụ thuộc vào hướng dẫn chuyên môn và nguy cơ của từng người. Người có tiền sử gia đình mạnh, mang đột biến gene liên quan hoặc từng xạ trị vùng ngực có thể được chỉ định chụp cộng hưởng từ kết hợp với các phương pháp khác.
Tầm soát ung thư cổ tử cung
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
- Xét nghiệm HPV để phát hiện các chủng virus nguy cơ cao.
- Xét nghiệm tế bào cổ tử cung Pap smear.
- Kết hợp xét nghiệm HPV và Pap smear trong một số trường hợp.
Tầm soát cổ tử cung có thể phát hiện tế bào bất thường và tổn thương tiền ung thư trước khi tiến triển thành ung thư. Người đã tiêm vắc xin HPV vẫn cần thực hiện tầm soát theo hướng dẫn vì vắc xin không bảo vệ trước tất cả các chủng HPV có khả năng gây bệnh.
Tầm soát ung thư đại trực tràng
Một số phương pháp thường được áp dụng gồm:
- Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân.
- Xét nghiệm miễn dịch hóa học trong phân – FIT.
- Nội soi đại tràng.
- Nội soi đại tràng sigma.
- Một số phương pháp xét nghiệm phân hoặc chẩn đoán hình ảnh khác theo chỉ định.
Nội soi không chỉ giúp phát hiện ung thư mà còn có thể phát hiện và loại bỏ polyp trước khi một số polyp phát triển thành ung thư. Nếu xét nghiệm phân cho kết quả bất thường, người bệnh thường cần nội soi đại tràng để xác định nguyên nhân.
Tầm soát ung thư phổi
Phương pháp được sử dụng là chụp cắt lớp vi tính liều thấp – LDCT. Tầm soát này chỉ được khuyến nghị cho một số người có nguy cơ cao do hút thuốc lá, không phải phương pháp kiểm tra thường quy cho tất cả mọi người.
Chụp X-quang ngực thông thường không thể thay thế LDCT trong chương trình tầm soát ung thư phổi. Người đang hút thuốc vẫn cần ưu tiên cai thuốc vì tầm soát không có khả năng ngăn ngừa ung thư hình thành.
Tầm soát ung thư gan
Người bị xơ gan và một số người mắc viêm gan B mạn tính có nguy cơ ung thư gan cao hơn. Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm gan kết hợp xét nghiệm AFP theo chu kỳ phù hợp với mức độ nguy cơ.
AFP không nên được sử dụng đơn độc để kết luận có hoặc không có ung thư gan. Trường hợp xuất hiện tổn thương bất thường trên siêu âm hoặc AFP thay đổi, người bệnh có thể cần chụp CT, MRI hoặc thực hiện thêm các kiểm tra chuyên sâu.
Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt
Xét nghiệm PSA có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, PSA cũng có thể tăng do phì đại lành tính, viêm tuyến tiền liệt và nhiều nguyên nhân không phải ung thư.
Quyết định xét nghiệm PSA nên được đưa ra sau khi người bệnh trao đổi với bác sĩ về tuổi, tiền sử gia đình, nguy cơ cá nhân, lợi ích và hạn chế của việc tầm soát.
5. Xét nghiệm dấu ấn ung thư có dùng để tầm soát không?
Các xét nghiệm như AFP, CEA, CA 19-9, CA 125, CA 15-3 hoặc PSA thường được gọi là dấu ấn ung thư. Tuy nhiên, phần lớn dấu ấn này không phù hợp để sử dụng riêng lẻ nhằm tầm soát ung thư cho người khỏe mạnh.
Nguyên nhân là dấu ấn có thể tăng trong nhiều bệnh lý lành tính, trong khi một số người mắc ung thư giai đoạn sớm lại không có chỉ số tăng. Các xét nghiệm này chủ yếu được sử dụng kết hợp với thăm khám, hình ảnh học và những kiểm tra khác để hỗ trợ chẩn đoán, lựa chọn điều trị hoặc theo dõi người đã mắc bệnh.
Vì vậy, một “gói xét nghiệm máu nhiều dấu ấn ung thư” không thể thay thế chụp nhũ ảnh, xét nghiệm HPV, nội soi đại tràng hoặc chụp CT phổi liều thấp khi những phương pháp đó được chỉ định.
6. Tầm soát ung thư có hoàn toàn chính xác không?
Không có phương pháp tầm soát nào chính xác tuyệt đối. Người thực hiện cần hiểu một số hạn chế:
- Dương tính giả: kết quả bất thường nhưng sau kiểm tra không phát hiện ung thư.
- Âm tính giả: kết quả bình thường dù bệnh có thể đang tồn tại.
- Chẩn đoán quá mức: phát hiện tổn thương phát triển rất chậm, có thể không gây ảnh hưởng trong suốt cuộc đời.
- Điều trị quá mức: thực hiện can thiệp đối với tổn thương có nguy cơ thấp.
- Một số thủ thuật có thể gây khó chịu, chảy máu, nhiễm trùng hoặc tiếp xúc với tia xạ.
Do đó, việc tầm soát cần cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ, đồng thời phải được lựa chọn theo đặc điểm của từng người.
7. Cần chuẩn bị gì trước khi tầm soát?
Trước khi kiểm tra, người thực hiện nên cung cấp cho bác sĩ:
- Tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe hiện tại.
- Tiền sử mắc bệnh, phẫu thuật và điều trị trước đây.
- Tiền sử ung thư của bản thân và gia đình.
- Tình trạng hút thuốc lá, sử dụng rượu bia.
- Tiền sử nhiễm viêm gan, HPV hoặc các bệnh mạn tính.
- Thuốc đang sử dụng.
- Khả năng đang mang thai.
- Kết quả tầm soát và xét nghiệm cũ nếu có.
Một số phương pháp có yêu cầu chuẩn bị riêng, chẳng hạn nhịn ăn, làm sạch đại tràng hoặc tạm ngừng một số loại thuốc. Người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của cơ sở y tế.
8. Khi nào cần đi khám ngay?
Tầm soát được áp dụng cho người chưa có triệu chứng. Khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường, người bệnh không nên chờ đến lịch tầm soát định kỳ mà cần đi khám sớm, đặc biệt khi có:
- Xuất hiện khối u hoặc hạch bất thường.
- Chảy máu không rõ nguyên nhân.
- Thay đổi thói quen đại tiện hoặc tiểu tiện kéo dài.
- Ho dai dẳng, khàn tiếng hoặc khó thở.
- Nuốt nghẹn kéo dài.
- Sụt cân, mệt mỏi hoặc chán ăn không rõ nguyên nhân.
- Vết loét lâu lành.
- Thay đổi bất thường tại nốt ruồi hoặc trên da.
Những biểu hiện trên không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư nhưng cần được kiểm tra để tìm nguyên nhân.
Kết luận
Tầm soát ung thư giúp phát hiện sớm một số loại ung thư và tổn thương tiền ung thư ở người chưa có triệu chứng. Tuy nhiên, mỗi người cần một kế hoạch khác nhau dựa trên tuổi, giới tính, tiền sử gia đình, bệnh nền và yếu tố nguy cơ.
Không nên tự lựa chọn hàng loạt xét nghiệm hoặc chỉ dựa vào các dấu ấn ung thư trong máu. Cách phù hợp nhất là thăm khám, đánh giá nguy cơ và thực hiện đúng phương pháp tầm soát theo tư vấn của bác sĩ.
