MỠ MÁU CAO BAO NHIÊU THÌ PHẢI SỬ DỤNG THUỐC?

Chỉ số mỡ máu cao bao nhiêu thì cần dùng thuốc?

Mỡ máu cao là tình trạng khá phổ biến nhưng thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Nếu không được phát hiện và kiểm soát đúng cách, bệnh có thể làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, đột quỵ và nhồi máu cơ tim.

Vậy chỉ số mỡ máu cao bao nhiêu thì cần dùng thuốc? Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào kết quả xét nghiệm mà còn liên quan đến tuổi tác, bệnh nền và nguy cơ tim mạch của mỗi người.

1. Mỡ máu cao có nguy hiểm không?

Mỡ máu cao, còn được gọi là rối loạn lipid máu hoặc máu nhiễm mỡ, được đánh giá thông qua một số chỉ số chính:

  • Cholesterol toàn phần.
  • LDL-C – thường được gọi là cholesterol “xấu”.
  • HDL-C – thường được gọi là cholesterol “tốt”.
  • Triglyceride.

Trong đó, LDL-C tăng cao có thể làm cholesterol tích tụ trên thành động mạch, hình thành các mảng xơ vữa và khiến lòng mạch ngày càng thu hẹp. Đây là nguyên nhân làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nguy hiểm.

Xơ vữa động mạch

Khi các mảng cholesterol tích tụ lâu ngày trên thành mạch, động mạch có thể trở nên cứng và hẹp. Quá trình lưu thông máu đến tim, não và các cơ quan khác vì thế cũng bị cản trở.

Đột quỵ

Mảng xơ vữa có thể bong ra và hình thành cục máu đông, làm tắc nghẽn mạch máu nuôi não. Nếu không được cấp cứu kịp thời, người bệnh có nguy cơ tổn thương não, để lại di chứng nặng hoặc tử vong.

Nhồi máu cơ tim

Khi động mạch vành bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, cơ tim không nhận đủ máu và oxy. Tình trạng này có thể gây đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và đe dọa tính mạng.

Bệnh động mạch ngoại biên

Xơ vữa tại các mạch máu nuôi chân và tay có thể khiến người bệnh bị đau, tê bì, lạnh đầu chi hoặc đau chân khi đi bộ.

Ngoài ra, rối loạn lipid máu thường đi kèm với thừa cân, đái tháo đường, tăng huyết áp và gan nhiễm mỡ. Trường hợp triglyceride tăng rất cao còn có thể làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp.

MỠ MÁU CAO BAO NHIÊU THÌ PHẢI SỬ DỤNG THUỐC?

2. Chỉ số mỡ máu cao bao nhiêu thì cần dùng thuốc?

Không có một mức cholesterol toàn phần duy nhất được áp dụng cho tất cả mọi người. Việc sử dụng thuốc cần dựa chủ yếu vào chỉ số LDL-C, tiền sử bệnh và mức độ nguy cơ tim mạch tổng thể. Các hướng dẫn hiện nay cũng khuyến nghị bác sĩ đánh giá nguy cơ trước khi quyết định điều trị cho từng trường hợp.

Người bệnh thường được cân nhắc điều trị bằng thuốc trong những trường hợp sau:

LDL-C từ 4,9 mmol/L trở lên

Khi LDL-C đạt từ 4,9 mmol/L, tương đương 190 mg/dL trở lên, người bệnh thường được chỉ định thuốc hạ cholesterol mà không cần chờ đánh giá thêm nguy cơ tim mạch trong 10 năm.

Đã mắc bệnh tim mạch do xơ vữa

Những người từng bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ, bệnh động mạch vành hoặc bệnh động mạch ngoại biên thường cần sử dụng thuốc để đưa LDL-C xuống mức thấp hơn và hạn chế nguy cơ tái phát.

Ở nhóm có nguy cơ rất cao, mục tiêu LDL-C có thể dưới 1,4 mmol/L, tương đương 55 mg/dL.

Có bệnh lý nền làm tăng nguy cơ tim mạch

Người từ 40 đến 75 tuổi mắc đái tháo đường, bệnh thận mạn giai đoạn 3–4 hoặc một số bệnh lý nguy cơ cao khác có thể được chỉ định thuốc hạ LDL-C ngay cả khi chỉ số LDL-C không tăng quá cao.

Ngoài ra, bác sĩ còn xem xét các yếu tố như:

  • Tăng huyết áp.
  • Hút thuốc lá.
  • Thừa cân, béo phì.
  • Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm.
  • Tuổi cao.
  • LDL-C tăng kéo dài.
  • Nguy cơ tim mạch trong 10 năm.

Triglyceride tăng rất cao

Khi triglyceride từ 11,3 mmol/L, tương đương 1.000 mg/dL trở lên, ngoài thay đổi chế độ ăn uống, bác sĩ có thể chỉ định thuốc nhằm giảm nguy cơ viêm tụy cấp.

Người trẻ và có nguy cơ tim mạch thấp

Đối với người trẻ, chưa mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh thận, bác sĩ có thể ưu tiên điều chỉnh lối sống trước, bao gồm:

  • Hạn chế mỡ động vật, nội tạng, đồ chiên rán và thực phẩm nhiều đường.
  • Tăng cường rau xanh, chất xơ, cá và các loại hạt.
  • Tập thể dục đều đặn.
  • Kiểm soát cân nặng.
  • Hạn chế rượu bia và không hút thuốc.

Sau một thời gian, người bệnh cần xét nghiệm lại để đánh giá hiệu quả và quyết định có cần sử dụng thuốc hay không.

Kết luận

Cholesterol toàn phần trên 6,0 mmol/L là dấu hiệu cần được theo dõi và đánh giá, nhưng không có nghĩa mọi trường hợp đều bắt buộc phải dùng thuốc. Quyết định điều trị cần dựa vào LDL-C, triglyceride, tuổi, bệnh nền và nguy cơ tim mạch của từng người.

Người bệnh không nên tự ý mua thuốc hạ mỡ máu hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định. Hãy mang kết quả xét nghiệm đến cơ sở y tế để được bác sĩ tư vấn phác đồ điều trị phù hợp và an toàn.

Zalo